TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điện văn tiếng Nga là gì?

"điện văn" trong tiếng Nga là телегра́мма (danh từ).

телегра́мма Danh từ

telegrámma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện báo, điện tín, điện văn.

  • телегра́мма-мо́лния [bức] điện báo tối khẩn, điện khẩn
  • дать телегра́мму đánh điện báo, đánh điện, gửi điện

Xem đầy đủ từ "телегра́мма": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện văn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điện văn tiếng Nga là gì?

"điện văn" trong tiếng Nga là телегра́мма (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.