TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

телегра́мма

giống cáibất động vật
telegrámma[tʲɪlʲɪˈɡram(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên телегра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

телегра́мма nghĩa là bức điện báo, điện tín.

Nghĩa của телегра́мма

Danh từ

  1. Bức điện báo, điện tín, điện văn; điện ((viết tắt)).
    • телегра́мма-мо́лния[bức] điện báo tối khẩn, điện khẩn
    • дать телегра́ммуđánh điện báo, đánh điện, gửi điện
    • телегра́мма с опла́тченным отве́томđiện báo đã trả tiền phúc đáp

Biến cách của телегра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?телегра́ммателегра́ммы
Sinh cách кого? чего?телегра́ммытелегра́мм
Tặng cách кому? чему?телегра́мметелегра́ммам
Đối cách кого? что?телегра́ммутелегра́ммы
Công cụ cách кем? чем?телегра́ммойтелегра́ммами
Giới cách о ком? о чём?телегра́мметелегра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với телегра́мма

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

телеграмма nghĩa là gì?

телеграмма (danh từ) nghĩa là bức điện báo, điện tín.

телеграмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là телегра́мма (phiên âm Latinh telegrámma, IPA [tʲɪlʲɪˈɡram(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.