TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đi công tác tiếng Nga là gì?

"đi công tác" trong tiếng Nga là командиро́вка (danh từ).

командиро́вка Danh từ

komandiróvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi công tác.

  • нау́чная командиро́вка chuyến đi công tác khoa học
  • в командиро́вке đi công tác, đi công cán

Xem đầy đủ từ "командиро́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi công tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi công tác tiếng Nga là gì?

"đi công tác" trong tiếng Nga là командиро́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.