Đi săn tiếng Nga là gì?
"đi săn" trong tiếng Nga là охо́титься (động từ).
охо́титься Động từ
oxótitʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi săn, săn bắn, săn, săn bắt.
- охо́титься на медве́дя [đi] săn gấu
- охо́титься за перепела́ми [đi] săn chim cun cút
Xem đầy đủ từ "охо́титься": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi săn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi săn tiếng Nga là gì?
"đi săn" trong tiếng Nga là охо́титься (động từ).