TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đi săn tiếng Nga là gì?

"đi săn" trong tiếng Nga là охо́титься (động từ).

охо́титься Động từ

oxótitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi săn, săn bắn, săn, săn bắt.

  • охо́титься на медве́дя [đi] săn gấu
  • охо́титься за перепела́ми [đi] săn chim cun cút

Xem đầy đủ từ "охо́титься": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi săn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi săn tiếng Nga là gì?

"đi săn" trong tiếng Nga là охо́титься (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.