TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đi tìm tiếng Nga là gì?

"đi tìm" trong tiếng Nga là поиска́ть (động từ).

поиска́ть Động từ

poiskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm kiếm, đi tìm, tìm tòi, tìm.

Xem đầy đủ từ "поиска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi tìm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi tìm tiếng Nga là gì?

"đi tìm" trong tiếng Nga là поиска́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.