TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đi tản ra tiếng Nga là gì?

"đi tản ra" trong tiếng Nga là расходи́ться (động từ).

расходи́ться Động từ

rasxodítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi tản ra, giải tán, rời nhau; chia tay, ly dị; không khớp, khác nhau (ý kiến).

Xem đầy đủ từ "расходи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi tản ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi tản ra tiếng Nga là gì?

"đi tản ra" trong tiếng Nga là расходи́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.