Đi tản ra tiếng Nga là gì?
"đi tản ra" trong tiếng Nga là расходи́ться (động từ).
расходи́ться Động từ
rasxodítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi tản ra, giải tán, rời nhau; chia tay, ly dị; không khớp, khác nhau (ý kiến).
Xem đầy đủ từ "расходи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi tản ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi tản ra tiếng Nga là gì?
"đi tản ra" trong tiếng Nga là расходи́ться (động từ).