расходи́ться
Dấu sắc trên расходи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расходи́ться nghĩa là chia tay.
Nghĩa của расходи́ться
Động từ
- Chia tay.
Cặp thể của расходи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расходи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расхожу́сь |
| ты | расхо́дишься |
| он / она́ / оно́ | расхо́дится |
| мы | расхо́димся |
| вы | расхо́дитесь |
| они́ | расхо́дятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расходиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расходи́лся |
| Giống cái (она́) | расходи́лась |
| Giống trung (оно́) | расходи́лось |
| Số nhiều (они́) | расходи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расходи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расходи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
расходиться nghĩa là gì?
расходиться (động từ) nghĩa là chia tay.
расходиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расходи́ться (phiên âm Latinh rasxodítʹsja, IPA [rəsxɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.