TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расходи́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rasxodítʹsja[rəsxɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расходи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расходи́ться nghĩa là chia tay.

Nghĩa của расходи́ться

Động từ

  1. Chia tay.

Cặp thể của расходи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расходи́ться

NgôiHiện tại
ярасхожу́сь
тырасхо́дишься
он / она́ / оно́расхо́дится
мырасхо́димся
вырасхо́дитесь
они́расхо́дятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расходиться.

Quá khứ

Giống đực (он)расходи́лся
Giống cái (она́)расходи́лась
Giống trung (оно́)расходи́лось
Số nhiều (они́)расходи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расходи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расходи́тесь

Câu hỏi thường gặp

расходиться nghĩa là gì?

расходиться (động từ) nghĩa là chia tay.

расходиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расходи́ться (phiên âm Latinh rasxodítʹsja, IPA [rəsxɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.