TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đoàn đại biểu tiếng Nga là gì?

"đoàn đại biểu" trong tiếng Nga là делега́ция (danh từ).

делега́ция Danh từ

delegácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn đại biểu, phái đoàn, phái bộ.

Xem đầy đủ từ "делега́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoàn đại biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đoàn đại biểu tiếng Nga là gì?

"đoàn đại biểu" trong tiếng Nga là делега́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.