TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ả rập tiếng Nga là gì?

"ả rập" trong tiếng Nga là ара́бский (tính từ).

ара́бский Tính từ

arábskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) Ả Rập (A°-rập).

  • Вы преподаёте арабский. Bạn dạy tiếng Ả rập.
  • Ты преподаёшь арабский. Bạn dạy tiếng Ả rập.

Xem đầy đủ từ "ара́бский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ả rập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ả rập tiếng Nga là gì?

"ả rập" trong tiếng Nga là ара́бский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.