TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ấm cúng tiếng Nga là gì?

"ấm cúng" trong tiếng Nga là ую́тный (tính từ).

ую́тный Tính từ

ujútnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiện nghi, ấm cúng, đầm ấm.

Xem đầy đủ từ "ую́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấm cúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ấm cúng tiếng Nga là gì?

"ấm cúng" trong tiếng Nga là ую́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.