Ấm cúng tiếng Nga là gì?
"ấm cúng" trong tiếng Nga là ую́тный (tính từ).
ую́тный Tính từ
ujútnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiện nghi, ấm cúng, đầm ấm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấm cúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấm cúng tiếng Nga là gì?
"ấm cúng" trong tiếng Nga là ую́тный (tính từ).