Ấn độ tiếng Nga là gì?
"ấn độ" trong tiếng Nga là И́ндия (danh từ riêng).
И́ндия Danh từ riêng
Índija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấn độ.
- Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
- Индуизм — главная религия в Индии. Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấn độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấn độ tiếng Nga là gì?
"ấn độ" trong tiếng Nga là И́ндия (danh từ riêng).