TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ấn độ tiếng Nga là gì?

"ấn độ" trong tiếng Nga là И́ндия (danh từ riêng).

И́ндия Danh từ riêng

Índija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn độ.

  • Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
  • Индуизм — главная религия в Индии. Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ.

Xem đầy đủ từ "И́ндия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấn độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ấn độ tiếng Nga là gì?

"ấn độ" trong tiếng Nga là И́ндия (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.