Ếch tiếng Nga là gì?
"ếch" trong tiếng Nga là лягу́шка (danh từ).
лягу́шка Danh từ
ljagúška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ếch, nhái, ngoé.
- Мальчик бросил камнем в лягушку. Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch.
- Мальчик бросил камень в лягушку. Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ếch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ếch tiếng Nga là gì?
"ếch" trong tiếng Nga là лягу́шка (danh từ).