TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́ба

giống cáiđộng vật
žába[ˈʐabə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́ба nghĩa là con cóc.

Nghĩa của жа́ба

Danh từ

  1. Con cóc (Bufo).

Biến cách của жа́ба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́бажа́бы
Sinh cách кого? чего?жа́быжа́б
Tặng cách кому? чему?жа́бежа́бам
Đối cách кого? что?жа́бужа́б
Công cụ cách кем? чем?жа́бойжа́бами
Giới cách о ком? о чём?жа́бежа́бах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́ба

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жаба nghĩa là gì?

жаба (danh từ) nghĩa là con cóc.

жаба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́ба (phiên âm Latinh žába, IPA [ˈʐabə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.