жа́ба
giống cáiđộng vật
žába[ˈʐabə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жа́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́ба nghĩa là con cóc.
Nghĩa của жа́ба
Danh từ
- Con cóc (Bufo).
Biến cách của жа́ба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | жа́ба | жа́бы |
| Sinh cách кого? чего? | жа́бы | жа́б |
| Tặng cách кому? чему? | жа́бе | жа́бам |
| Đối cách кого? что? | жа́бу | жа́б |
| Công cụ cách кем? чем? | жа́бой | жа́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | жа́бе | жа́бах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жа́ба
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
жаба nghĩa là gì?
жаба (danh từ) nghĩa là con cóc.
жаба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́ба (phiên âm Latinh žába, IPA [ˈʐabə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.