TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ống cao su tiếng Nga là gì?

"ống cao su" trong tiếng Nga là кишка́ (danh từ).

кишка́ Danh từ

kišká giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống cao su.

  • пожа́рная кишка́ ống cao su cứu hỏa

Xem đầy đủ từ "кишка́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ống cao su" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ống cao su tiếng Nga là gì?

"ống cao su" trong tiếng Nga là кишка́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.