Ống cao su tiếng Nga là gì?
"ống cao su" trong tiếng Nga là кишка́ (danh từ).
кишка́ Danh từ
kišká giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống cao su.
- пожа́рная кишка́ ống cao su cứu hỏa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ống cao su" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ống cao su tiếng Nga là gì?
"ống cao su" trong tiếng Nga là кишка́ (danh từ).