Ống sợi tiếng Nga là gì?
"ống sợi" trong tiếng Nga là кату́шка (danh từ).
кату́шка Danh từ
katúška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái ống chỉ, ống sợi, suốt.
- катушка ни́ток cuộn chỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ống sợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ống sợi tiếng Nga là gì?
"ống sợi" trong tiếng Nga là кату́шка (danh từ).