Ổ trục tiếng Nga là gì?
"ổ trục" trong tiếng Nga là подши́пник (danh từ).
подши́пник Danh từ
podšípnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ổ trục, ổ, ổ bi, vòng bi.
- коренной подши́пник ổ trục chính
- глухо́й подши́пник ổ ống
Xem đầy đủ từ "подши́пник": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ổ trục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ổ trục tiếng Nga là gì?
"ổ trục" trong tiếng Nga là подши́пник (danh từ).