TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ở đây tiếng Nga là gì?

"ở đây" trong tiếng Nga là здесь (phó từ), тут (phó từ).

здесь Phó từ

zdesʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, ở đây, tại đây, ở chỗ (nơi) này.

  • Не верится, что я действительно здесь. Tôi không tin được là mình thực sự đáng ở đây.
  • Я так рад, что ты здесь. Tôi rất vui vì bạn đã ở đây.

Xem đầy đủ từ "здесь": trọng âm, biến cách, cách chia →

тут Phó từ

tut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đây, ở đó, ở chỗ này, đến đây, đến đó, đến chỗ này.

  • Я жил тут три года. Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi.
  • Можно остаться тут немножко подольше? Ở đây lâu hơn một chút có được không?

Xem đầy đủ từ "тут": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở đây tiếng Nga là gì?

"ở đây" trong tiếng Nga là здесь (phó từ), тут (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.