TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ủy viên tiếng Nga là gì?

"ủy viên" trong tiếng Nga là комисса́р (danh từ).

комисса́р Danh từ

komissár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủy viên.

  • наро́дный комисса́р (lịch sử) ủy viên nhân dân, dân ủy

Xem đầy đủ từ "комисса́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ủy viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ủy viên tiếng Nga là gì?

"ủy viên" trong tiếng Nga là комисса́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.