Anh túc tiếng Nga là gì?
"anh túc" trong tiếng Nga là мак (danh từ).
мак Danh từ
mak giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] anh túc (Papaver).
- о́пийный мак [cây] thuốc phiện, a phiến, thẩu (Papaver somniferum)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh túc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Anh túc tiếng Nga là gì?
"anh túc" trong tiếng Nga là мак (danh từ).