TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Anh túc tiếng Nga là gì?

"anh túc" trong tiếng Nga là мак (danh từ).

мак Danh từ

mak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] anh túc (Papaver).

  • о́пийный мак [cây] thuốc phiện, a phiến, thẩu (Papaver somniferum)

Xem đầy đủ từ "мак": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh túc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Anh túc tiếng Nga là gì?

"anh túc" trong tiếng Nga là мак (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.