TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bài nghiên cứu tiếng Nga là gì?

"bài nghiên cứu" trong tiếng Nga là иссле́дование (danh từ).

иссле́дование Danh từ

isslédovanije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài nghiên cứu.

Xem đầy đủ từ "иссле́дование": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài nghiên cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài nghiên cứu tiếng Nga là gì?

"bài nghiên cứu" trong tiếng Nga là иссле́дование (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.