TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bàn tính tiếng Nga là gì?

"bàn tính" trong tiếng Nga là аба́к (danh từ).

аба́к Danh từ

abák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn tính.

Xem đầy đủ từ "аба́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn tính tiếng Nga là gì?

"bàn tính" trong tiếng Nga là аба́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.