Bày ra tiếng Nga là gì?
"bày ra" trong tiếng Nga là выкла́дывать (động từ).
выкла́дывать Động từ
vykládyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bày... ra, xếp... ra, lấy... ra, rút... ra, dàn... ra.
- выкла́дыватьве́щи из чемода́на bày (xếp) đồ đạc ở trong va-li ra
Xem đầy đủ từ "выкла́дывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bày ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bày ra tiếng Nga là gì?
"bày ra" trong tiếng Nga là выкла́дывать (động từ).