TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bày ra tiếng Nga là gì?

"bày ra" trong tiếng Nga là выкла́дывать (động từ).

выкла́дывать Động từ

vykládyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bày... ra, xếp... ra, lấy... ra, rút... ra, dàn... ra.

  • выкла́дыватьве́щи из чемода́на bày (xếp) đồ đạc ở trong va-li ra

Xem đầy đủ từ "выкла́дывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bày ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bày ra tiếng Nga là gì?

"bày ra" trong tiếng Nga là выкла́дывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.