TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bá quyền tiếng Nga là gì?

"bá quyền" trong tiếng Nga là гегемо́ния (danh từ).

гегемо́ния Danh từ

gegemónija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bá quyền.

  • гегемо́ния пролетариа́та [bá] quyền lãnh đạo của giai cấp vô sản

Xem đầy đủ từ "гегемо́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bá quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bá quyền tiếng Nga là gì?

"bá quyền" trong tiếng Nga là гегемо́ния (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.