Bánh quy tiếng Nga là gì?
"bánh quy" trong tiếng Nga là пече́нье (danh từ).
пече́нье Danh từ
pečénʹje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh bích-quy, bánh quy.
- Он печёт печенье. Anh ta đang làm bánh quy.
- Он готовит печенье. Anh ta đang làm bánh quy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh quy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh quy tiếng Nga là gì?
"bánh quy" trong tiếng Nga là пече́нье (danh từ).