TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bánh xe tiếng Nga là gì?

"bánh xe" trong tiếng Nga là колесо́ (danh từ), ши́на (danh từ).

колесо́ Danh từ

kolesó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh xe, bánh.

  • веду́щее колесо́ bánh dẫn (chính), bánh xe chủ động (dẫn động)
  • рулево́е колесо́ [cái] bánh lái, tay lái, vô lăng

Xem đầy đủ từ "колесо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ши́на Danh từ

šína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] vành, bánh xe, vành sắt.

  • Проверьте давление в шинах. Kiểm tra áp suất của bánh xe.

Xem đầy đủ từ "ши́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bánh xe tiếng Nga là gì?

"bánh xe" trong tiếng Nga là колесо́ (danh từ), ши́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.