TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bãi biển tiếng Nga là gì?

"bãi biển" trong tiếng Nga là пляж (danh từ).

пляж Danh từ

pljaž giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi biển.

  • Он ходит по пляжу босиком. Anh ấy đi chân trần trên bãi biển.
  • Угадайте, что я на пляже нашёл. Coi tôi tìm được gì ở bãi biển nè.

Xem đầy đủ từ "пляж": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bãi biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bãi biển tiếng Nga là gì?

"bãi biển" trong tiếng Nga là пляж (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.