TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bãi cỏ tiếng Nga là gì?

"bãi cỏ" trong tiếng Nga là лужа́йка (danh từ), газо́н (danh từ).

лужа́йка Danh từ

lužájka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi cỏ.

Xem đầy đủ từ "лужа́йка": trọng âm, biến cách, cách chia →

газо́н Danh từ

gazón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi cỏ.

  • Прочь с газона! Bước ra khỏi bãi cỏ.

Xem đầy đủ từ "газо́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bãi cỏ tiếng Nga là gì?

"bãi cỏ" trong tiếng Nga là лужа́йка (danh từ), газо́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.