TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bè lũ tiếng Nga là gì?

"bè lũ" trong tiếng Nga là кли́ка (danh từ).

кли́ка Danh từ

klíka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọn, bè lũ, lũ, tụi, phường.

Xem đầy đủ từ "кли́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bè lũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bè lũ tiếng Nga là gì?

"bè lũ" trong tiếng Nga là кли́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.