Bình luận viên tiếng Nga là gì?
"bình luận viên" trong tiếng Nga là коммента́тор (danh từ).
коммента́тор Danh từ
kommentátor giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình luận viên.
- спорти́вный коммента́тор người bình luận (bình luận viên) thể thao
Xem đầy đủ từ "коммента́тор": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình luận viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bình luận viên tiếng Nga là gì?
"bình luận viên" trong tiếng Nga là коммента́тор (danh từ).