TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bình luận viên tiếng Nga là gì?

"bình luận viên" trong tiếng Nga là коммента́тор (danh từ).

коммента́тор Danh từ

kommentátor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình luận viên.

  • спорти́вный коммента́тор người bình luận (bình luận viên) thể thao

Xem đầy đủ từ "коммента́тор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình luận viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình luận viên tiếng Nga là gì?

"bình luận viên" trong tiếng Nga là коммента́тор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.