TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bình nguyên tiếng Nga là gì?

"bình nguyên" trong tiếng Nga là равни́на (danh từ).

равни́на Danh từ

ravnína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng đẳng, bình nguyên.

Xem đầy đủ từ "равни́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình nguyên tiếng Nga là gì?

"bình nguyên" trong tiếng Nga là равни́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.