TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

равни́нный

ravnínnyj[rɐvˈnʲinːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên равни́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

равни́нный nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.

Nghĩa của равни́нный

Tính từ

  1. [Thuộc về, là] đồng bằng, bình nguyên.

Biến cách của равни́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchравни́нныйравни́нноеравни́ннаяравни́нные
Sinh cáchравни́нногоравни́нногоравни́ннойравни́нных
Tặng cáchравни́нномуравни́нномуравни́ннойравни́нным
Đối cáchравни́нный / равни́нногоравни́нноеравни́ннуюравни́нные / равни́нных
Công cụ cáchравни́ннымравни́ннымравни́ннойравни́нными
Giới cáchравни́нномравни́нномравни́ннойравни́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của равни́нный

So sánh hơn(по)равни́ннее

Họ từ của равни́нный

Câu hỏi thường gặp

равнинный nghĩa là gì?

равнинный (tính từ) nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.

равнинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là равни́нный (phiên âm Latinh ravnínnyj, IPA [rɐvˈnʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.