TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bông hường tiếng Nga là gì?

"bông hường" trong tiếng Nga là ро́за (danh từ).

ро́за Danh từ

róza giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] hoa hồng, bông hường, tường vi, hồng (Rosa).

  • кита́йская ро́за [cây] râm bụt (Hibicus rosa chinensis)

Xem đầy đủ từ "ро́за": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bông hường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bông hường tiếng Nga là gì?

"bông hường" trong tiếng Nga là ро́за (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.