Băng qua tiếng Nga là gì?
"băng qua" trong tiếng Nga là перейти́ (động từ), переходи́ть (động từ).
перейти́ Động từ
perejtí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi qua, băng qua.
- Они перешли через дорогу. Họ băng qua đường.
переходи́ть Động từ
perexodítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi qua, băng qua.
- Ты должен быть осторожен, когда переходишь дорогу. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.
- Опасно переходить улицу здесь. Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.
Xem đầy đủ từ "переходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Băng qua tiếng Nga là gì?
"băng qua" trong tiếng Nga là перейти́ (động từ), переходи́ть (động từ).