TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Băng qua tiếng Nga là gì?

"băng qua" trong tiếng Nga là перейти́ (động từ), переходи́ть (động từ).

перейти́ Động từ

perejtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, băng qua.

  • Они перешли через дорогу. Họ băng qua đường.

Xem đầy đủ từ "перейти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

переходи́ть Động từ

perexodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, băng qua.

  • Ты должен быть осторожен, когда переходишь дорогу. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.
  • Опасно переходить улицу здесь. Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "переходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Băng qua tiếng Nga là gì?

"băng qua" trong tiếng Nga là перейти́ (động từ), переходи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.