Bước cản tiếng Nga là gì?
"bước cản" trong tiếng Nga là препя́тствие (danh từ).
препя́тствие Danh từ
prepjátstvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bước cản, chướng ngại, trở ngại.
Xem đầy đủ từ "препя́тствие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bước cản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bước cản tiếng Nga là gì?
"bước cản" trong tiếng Nga là препя́тствие (danh từ).