TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прегра́да

giống cáibất động vật
pregráda[prʲɪˈɡradə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прегра́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прегра́да nghĩa là vật chắn ngang, vật chướng ngại.

Nghĩa của прегра́да

Danh từ

  1. Vật chắn ngang, vật chướng ngại, chướng ngại vật; (nghĩa bóng) (cũng) [sự] trở ngại, cản trở, chướng ngại.

Biến cách của прегра́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прегра́дапрегра́ды
Sinh cách кого? чего?прегра́дыпрегра́д
Tặng cách кому? чему?прегра́депрегра́дам
Đối cách кого? что?прегра́дупрегра́ды
Công cụ cách кем? чем?прегра́дойпрегра́дами
Giới cách о ком? о чём?прегра́депрегра́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прегра́да

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

преграда nghĩa là gì?

преграда (danh từ) nghĩa là vật chắn ngang, vật chướng ngại.

преграда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прегра́да (phiên âm Latinh pregráda, IPA [prʲɪˈɡradə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.