Bưu tá tiếng Nga là gì?
"bưu tá" trong tiếng Nga là почтальо́н (danh từ).
почтальо́н Danh từ
počtalʹón giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người đưa thư, bưu tá.
Xem đầy đủ từ "почтальо́н": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bưu tá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bưu tá tiếng Nga là gì?
"bưu tá" trong tiếng Nga là почтальо́н (danh từ).