TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почтальо́н

giống đựcđộng vật
počtalʹón[pət͡ɕtɐˈlʲjɵn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почтальо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почтальо́н nghĩa là người đưa thư, bưu tá.

Nghĩa của почтальо́н

Danh từ

  1. Người đưa thư, bưu tá.

Biến cách của почтальо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?почтальо́нпочтальо́ны
Sinh cách кого? чего?почтальо́напочтальо́нов
Tặng cách кому? чему?почтальо́нупочтальо́нам
Đối cách кого? что?почтальо́напочтальо́нов
Công cụ cách кем? чем?почтальо́номпочтальо́нами
Giới cách о ком? о чём?почтальо́непочтальо́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với почтальо́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

почтальон nghĩa là gì?

почтальон (danh từ) nghĩa là người đưa thư, bưu tá.

почтальон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почтальо́н (phiên âm Latinh počtalʹón, IPA [pət͡ɕtɐˈlʲjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.