TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bạch tuộc tiếng Nga là gì?

"bạch tuộc" trong tiếng Nga là осьмино́г (danh từ).

осьмино́г Danh từ

osʹminóg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con mực ma, bạch tuộc (Octopus vulgaris).

  • Осьминоги живут в море. Con bạch tuộc sống ở biển.

Xem đầy đủ từ "осьмино́г": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạch tuộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạch tuộc tiếng Nga là gì?

"bạch tuộc" trong tiếng Nga là осьмино́г (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.