TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bạch tuyết tiếng Nga là gì?

"bạch tuyết" trong tiếng Nga là Белосне́жка (danh từ riêng).

Белосне́жка Danh từ riêng

Belosnéžka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch tuyết.

  • У Белоснежки белая кожа и чёрные волосы. Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen.

Xem đầy đủ từ "Белосне́жка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạch tuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạch tuyết tiếng Nga là gì?

"bạch tuyết" trong tiếng Nga là Белосне́жка (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.