TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Белосне́жка

Belosnéžka[bʲɪɫɐsˈnʲeʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Белосне́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Белосне́жка nghĩa là bạch tuyết.

Nghĩa của Белосне́жка

Danh từ riêng

  1. Bạch tuyết.

Biến cách của Белосне́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Белосне́жкаБелосне́жки
Sinh cách кого? чего?Белосне́жкиБелосне́жек
Tặng cách кому? чему?Белосне́жкеБелосне́жкам
Đối cách кого? что?Белосне́жкуБелосне́жек
Công cụ cách кем? чем?Белосне́жкойБелосне́жками
Giới cách о ком? о чём?Белосне́жкеБелосне́жках

Họ từ của Белосне́жка

Câu ví dụ với Белосне́жка

  • У Белоснежки белая кожа и чёрные волосы. Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11661674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Белоснежка nghĩa là gì?

Белоснежка (danh từ riêng) nghĩa là bạch tuyết.

Белоснежка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Белосне́жка (phiên âm Latinh Belosnéžka, IPA [bʲɪɫɐsˈnʲeʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.