TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bạn đồng minh tiếng Nga là gì?

"bạn đồng minh" trong tiếng Nga là сою́зник (danh từ).

сою́зник Danh từ

sojúznik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn liên minh, bạn đồng minh; (страна) nước đồng minh, nước liên minh.

Xem đầy đủ từ "сою́зник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn đồng minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn đồng minh tiếng Nga là gì?

"bạn đồng minh" trong tiếng Nga là сою́зник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.