TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bạn cùng lớp tiếng Nga là gì?

"bạn cùng lớp" trong tiếng Nga là однокла́ссник (danh từ).

однокла́ссник Danh từ

odnoklássnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn cùng lớp, người cùng học, bạn đồng học, bạn học.

  • Мы одноклассники. Chúng ta là bạn cùng lớp.
  • Мы с Томом одноклассники. Tom và tôi là bạn cùng lớp.

Xem đầy đủ từ "однокла́ссник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn cùng lớp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn cùng lớp tiếng Nga là gì?

"bạn cùng lớp" trong tiếng Nga là однокла́ссник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.