TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соучени́к

giống đựcđộng vật
součeník[səʊt͡ɕɪˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соучени́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соучени́к nghĩa là bạn cùng lớp.

Nghĩa của соучени́к

Danh từ

  1. Bạn cùng lớp.

Biến cách của соучени́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соучени́ксоученики́
Sinh cách кого? чего?соученика́соученико́в
Tặng cách кому? чему?соученику́соученика́м
Đối cách кого? что?соученика́соученико́в
Công cụ cách кем? чем?соученико́мсоученика́ми
Giới cách о ком? о чём?соученике́соученика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với соучени́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

соученик nghĩa là gì?

соученик (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.

соученик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соучени́к (phiên âm Latinh součeník, IPA [səʊt͡ɕɪˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.