TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bạo chúa tiếng Nga là gì?

"bạo chúa" trong tiếng Nga là тира́н (danh từ).

тира́н Danh từ

tirán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạo chúa, bạo quân; (nghĩa bóng) tên bạo chúa, kẻ bạo ngược, bạo phu.

Xem đầy đủ từ "тира́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạo chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạo chúa tiếng Nga là gì?

"bạo chúa" trong tiếng Nga là тира́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.