TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bản đồ tiếng Nga là gì?

"bản đồ" trong tiếng Nga là ка́рта (danh từ).

ка́рта Danh từ

kárta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản đồ, địa đồ.

  • Карта висит на стене. Bản đồ ở trên tường.
  • Это та карта, которую вам дал Том? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à?

Xem đầy đủ từ "ка́рта": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản đồ tiếng Nga là gì?

"bản đồ" trong tiếng Nga là ка́рта (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.