Bản đồ tiếng Nga là gì?
"bản đồ" trong tiếng Nga là ка́рта (danh từ).
ка́рта Danh từ
kárta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản đồ, địa đồ.
- Карта висит на стене. Bản đồ ở trên tường.
- Это та карта, которую вам дал Том? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản đồ tiếng Nga là gì?
"bản đồ" trong tiếng Nga là ка́рта (danh từ).