Bản đồ học tiếng Nga là gì?
"bản đồ học" trong tiếng Nga là картогра́фия (danh từ).
картогра́фия Danh từ
kartográfija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn bản đồ, bản đồ học, địa độ học.
Xem đầy đủ từ "картогра́фия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản đồ học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản đồ học tiếng Nga là gì?
"bản đồ học" trong tiếng Nga là картогра́фия (danh từ).