Bản ghi tiếng Nga là gì?
"bản ghi" trong tiếng Nga là за́пись (danh từ).
за́пись Danh từ
zápisʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản ghi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản ghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản ghi tiếng Nga là gì?
"bản ghi" trong tiếng Nga là за́пись (danh từ).