Bảng chú giải tiếng Nga là gì?
"bảng chú giải" trong tiếng Nga là глосса́рий (danh từ).
глосса́рий Danh từ
glossárij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ điển cổ ngữ, bảng chú giải.
Xem đầy đủ từ "глосса́рий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng chú giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chú giải tiếng Nga là gì?
"bảng chú giải" trong tiếng Nga là глосса́рий (danh từ).