TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bảng chữ cái tiếng Nga là gì?

"bảng chữ cái" trong tiếng Nga là алфави́т (danh từ), а́збука (danh từ).

алфави́т Danh từ

alfavít giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng (vần) chữ cái.

  • В турецком алфавите 8 гласных и 21 согласная. Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kì có 8 nguyên âm và 21 phụ âm.
  • Вьетнамский алфавит состоит из 29 букв. Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái.

Xem đầy đủ từ "алфави́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

а́збука Danh từ

ázbuka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng chữ cái, vần a b c.

Xem đầy đủ từ "а́збука": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái tiếng Nga là gì?

"bảng chữ cái" trong tiếng Nga là алфави́т (danh từ), а́збука (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.