TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́збука

giống cáibất động vật
ázbuka[ˈazbʊkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́збука chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́збука nghĩa là bảng chữ cái, vần a b c, sách học vần.

Nghĩa của а́збука

Danh từ

  1. алфавит Bảng chữ cái, vần a b c.
  2. букварь Sách học vần.
  3. nghĩa bóng основы Điều vỡ lòng, điều sơ thiểu, điều sơ đẳng.
    • а́збука Мо́рзеchữ Moóc-xơ, tín hiệu Moóc-xơ

Biến cách của а́збука (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́збукаа́збуки
Sinh cách кого? чего?а́збукиа́збук
Tặng cách кому? чему?а́збукеа́збукам
Đối cách кого? что?а́збукуа́збуки
Công cụ cách кем? чем?а́збукойа́збуками
Giới cách о ком? о чём?а́збукеа́збуках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́збука

Đồng nghĩa

Họ từ của а́збука

Câu hỏi thường gặp

азбука nghĩa là gì?

азбука (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái, vần a b c, sách học vần.

азбука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́збука (phiên âm Latinh ázbuka, IPA [ˈazbʊkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.