а́збука
Dấu sắc trên а́збука chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́збука nghĩa là bảng chữ cái, vần a b c, sách học vần.
Nghĩa của а́збука
Danh từ
- алфавит Bảng chữ cái, vần a b c.
- букварь Sách học vần.
- nghĩa bóng основы Điều vỡ lòng, điều sơ thiểu, điều sơ đẳng.
- а́збука Мо́рзеchữ Moóc-xơ, tín hiệu Moóc-xơ
Biến cách của а́збука (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́збука | а́збуки |
| Sinh cách кого? чего? | а́збуки | а́збук |
| Tặng cách кому? чему? | а́збуке | а́збукам |
| Đối cách кого? что? | а́збуку | а́збуки |
| Công cụ cách кем? чем? | а́збукой | а́збуками |
| Giới cách о ком? о чём? | а́збуке | а́збуках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́збука
Đồng nghĩa
Họ từ của а́збука
Câu hỏi thường gặp
азбука nghĩa là gì?
азбука (danh từ) nghĩa là bảng chữ cái, vần a b c, sách học vần.
азбука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́збука (phiên âm Latinh ázbuka, IPA [ˈazbʊkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.